Các thuật ngữ trong website: Hiểu đúng để làm việc hiệu quả

Dịch vụ SEO

Vincent

13/07/2023

14

Khi bắt đầu làm website, bạn sẽ thường nghe những thuật ngữ như CMS, wireframe, responsive design, CTA hay API. Mỗi thuật ngữ chỉ mô tả một phần nhỏ trong dự án. Tuy vậy, nếu hiểu sai hoặc bỏ sót, quá trình trao đổi giữa doanh nghiệp, designer và lập trình viên dễ đi lệch hướng.

Trong một quy trình thiết kế website, các thuật ngữ này xuất hiện từ lúc lên cấu trúc nội dung, phác thảo giao diện, lập trình cho đến khi website vận hành. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu nghĩa của từng khái niệm, đồng thời biết chúng thường xuất hiện ở đâu và cần kiểm tra điều gì trong thực tế.

Nên đọc phần nào trước?

Bạn đang cần làm gì?Thuật ngữ nên xem trước
Làm việc với đơn vị thiết kế websiteWireframe, UI, UX, CMS, CTA, landing page
Kiểm tra giao diện trên điện thoạiResponsive design, breakpoints, media query, grid
Tự cập nhật nội dung websiteCMS, URL, breadcrumb, alt text
Trao đổi với đội kỹ thuậtHTML, CSS, JavaScript, frontend, backend, API
Kiểm tra bảo mật và vận hànhDomain, hosting, DNS, SSL/TLS, HTTPS

Thuật ngữ nền tảng khi xây dựng và vận hành website

Domain, hosting và DNS

Domain là tên miền, chẳng hạn ondigitals.com. Người dùng nhập tên miền để truy cập website. Có thể xem domain như địa chỉ mà khách hàng dùng để tìm đến thương hiệu trên internet.

Hosting là nơi lưu trữ tệp tin, cơ sở dữ liệu và tài nguyên cần thiết để website hoạt động. Khi hosting gặp lỗi, website có thể tải chậm, hiển thị sai hoặc không truy cập được.

DNS giúp kết nối domain với máy chủ lưu website. Nhiều người nhầm DNS là tên miền, nhưng DNS thực chất là hệ thống điều hướng. Khi doanh nghiệp đổi hosting, thiết lập email hoặc tạo tên miền phụ, đội kỹ thuật thường cần cập nhật DNS.

Trong dự án thực tế, doanh nghiệp nên biết ai đang quản lý domain, hosting và DNS. Đây là thông tin quan trọng khi cần gia hạn tên miền, chuyển đơn vị triển khai hoặc xử lý sự cố truy cập.

URL

URL là đường dẫn cụ thể dẫn đến một tài nguyên trên website. Domain chỉ là phần gốc, còn URL có thể dẫn đến trang dịch vụ, bài blog, hình ảnh hoặc tệp tải xuống.

Chẳng hạn, ondigitals.com/vi/cac-thuat-ngu-trong-website/ là URL của một bài viết, trong khi ondigitals.com là domain.

URL rõ ràng giúp người dùng hiểu họ đang ở đâu trên website. Với đội ngũ SEO và nội dung, URL còn liên quan đến cấu trúc chuyên mục, quản lý bài viết và hạn chế tạo nhiều trang có nội dung trùng lặp.

SSL/TLS và HTTPS

Nhiều người vẫn gọi chung là “SSL”, nhưng website hiện nay thường dùng TLS để mã hóa dữ liệu truyền giữa trình duyệt và máy chủ. Khi website có chứng chỉ hợp lệ, trình duyệt thường hiển thị https:// thay vì http://.

Điều này đặc biệt quan trọng với biểu mẫu liên hệ, trang đăng nhập, khu vực thanh toán hoặc bất kỳ nơi nào người dùng nhập dữ liệu cá nhân. Nếu khách hàng nhìn thấy cảnh báo bảo mật trước khi gửi form, họ có thể rời trang ngay cả khi nội dung dịch vụ tốt.

CMS

CMS là hệ thống quản lý nội dung. WordPress chính là ví dụ phổ biến. CMS cho phép người làm nội dung đăng bài, thay ảnh, sửa tiêu đề hoặc cập nhật một số phần trên website mà không cần chỉnh trực tiếp mã nguồn.

Khi chọn CMS, doanh nghiệp nên làm rõ quyền truy cập và quy trình duyệt nội dung. Nhân sự marketing có thể cần quyền cập nhật bài viết, nhưng biểu mẫu, giao diện dùng chung hoặc mã đo lường nên có người phụ trách kỹ thuật kiểm tra trước khi xuất bản.

Thuật ngữ liên quan đến mã nguồn và chức năng website

HTML, CSS và JavaScript

HTML tạo cấu trúc và ý nghĩa của nội dung. Tiêu đề, đoạn văn, liên kết, bảng hay biểu mẫu đều bắt đầu từ HTML.

CSS kiểm soát cách nội dung hiển thị. Màu sắc, khoảng cách, kiểu chữ, vị trí các khối nội dung hoặc bố cục nhiều cột thường do CSS xử lý.

JavaScript tạo hành vi tương tác. Menu thu gọn, bộ lọc sản phẩm, biểu mẫu có kiểm tra dữ liệu, hộp thoại hoặc công cụ tính giá đều có thể cần JavaScript.

Một website giới thiệu đơn giản có thể dùng rất ít JavaScript. Trong khi đó, trang thương mại điện tử, khu vực khách hàng hoặc hệ thống đặt lịch thường cần JavaScript nhiều hơn để xử lý thao tác theo thời gian thực.

HTML, CSS và JavaScriptHTML tạo cấu trúc nội dung, CSS định hình cách hiển thị và JavaScript bổ sung các tương tác trên website.

Frontend và backend

Frontend là phần người dùng nhìn thấy và thao tác trên trình duyệt. Giao diện, menu, nút bấm, biểu mẫu và hiệu ứng hiển thị thuộc phạm vi này.

Backend là phần xử lý phía máy chủ. Backend nhận dữ liệu từ biểu mẫu, lưu thông tin khách hàng, kiểm tra đăng nhập, kết nối thanh toán hoặc gửi dữ liệu đến hệ thống khác.

Khi một form tư vấn không gửi được thông tin, lỗi có thể nằm ở frontend, backend hoặc phần kết nối giữa hai bên. Vì vậy, người quản lý dự án nên mô tả rõ lỗi xuất hiện ở bước nào: người dùng không bấm được nút, form báo lỗi hay dữ liệu đã gửi nhưng đội ngũ bán hàng không nhận được.

API

API là cơ chế giúp các hệ thống trao đổi dữ liệu với nhau. Khi website gửi thông tin từ form sang CRM, đồng bộ tồn kho, kết nối cổng thanh toán hoặc hiển thị dữ liệu từ một nền tảng khác, API thường tham gia vào quá trình đó.

Một câu hỏi quan trọng khi dùng API là: dữ liệu nào được gửi đi, ai chịu trách nhiệm kiểm tra khi lỗi và thông tin khách hàng có được lưu đúng nơi hay không. Những điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến hành trình xử lý khách hàng tiềm năng, không chỉ là vấn đề kỹ thuật.

Thuật ngữ về cấu trúc, giao diện và trải nghiệm

Information architecture

Information architecture, hay kiến trúc thông tin, là cách website tổ chức chuyên mục, trang con, điều hướng và mối liên hệ giữa các nội dung.

Một website dịch vụ có thể đi theo cấu trúc: trang chủ → nhóm dịch vụ → trang dịch vụ chi tiết → biểu mẫu tư vấn. Khi kiến trúc thông tin rõ, người dùng dễ tìm thứ họ cần. Đội ngũ nội dung cũng dễ mở rộng website mà không làm các chuyên mục trở nên lộn xộn.

Khi một trang cần trình bày quy trình, số liệu hoặc các bước phức tạp, bạn có thể tham khảo cách dùng infographic để giải thích nội dung để giảm mật độ chữ và làm rõ mạch thông tin. Tuy nhiên, infographic nên hỗ trợ nội dung chính thay vì thay thế toàn bộ phần giải thích cần thiết.

Wireframe

Wireframe là bản phác thảo khung bố cục trước khi thiết kế giao diện hoàn chỉnh. Wireframe thường chỉ có khối nội dung, vị trí ảnh, tiêu đề, nút bấm và luồng thao tác cơ bản.

Ở giai đoạn này, đội ngũ nên tập trung vào câu hỏi: người dùng nhìn thấy gì trước, cần hiểu điều gì tiếp theo và hành động chính nằm ở đâu. Việc chọn màu sắc, hình ảnh hoặc hiệu ứng nên diễn ra sau khi wireframe đã giải quyết được luồng đọc.

Những công cụ hỗ trợ phác thảo giao diện web như Figma có thể giúp marketer, người viết nội dung và designer trao đổi nhanh hơn về vị trí thông tin trước khi bắt đầu lập trình.

UI và UX

UI là giao diện người dùng. Nó bao gồm nút bấm, biểu mẫu, biểu tượng, màu sắc, kiểu chữ và các thành phần mà người dùng nhìn thấy.

UX là trải nghiệm người dùng. UX rộng hơn UI vì nó bao gồm cảm nhận khi người dùng tìm thông tin, điền biểu mẫu, nhận thông báo lỗi hoặc hoàn tất một tác vụ.

Một nút “Đăng ký tư vấn” có thể nhìn đẹp về UI. Tuy vậy, nếu nút dẫn đến form quá dài, báo lỗi khó hiểu hoặc không hiện xác nhận sau khi gửi, UX vẫn kém.

Hiểu rõ UI và UX cũng là nền tảng để doanh nghiệp phối hợp hiệu quả hơn. Giao diện đẹp chưa đủ; từng phần trên trang cần hỗ trợ đúng mục tiêu của người dùng.

Alignment, grid và white space

Alignment là cách căn chỉnh các phần tử để tạo trật tự thị giác. Tiêu đề, ảnh, đoạn văn và nút bấm nên có điểm thẳng hàng rõ ràng, đặc biệt ở các trang cần người dùng đọc nhanh.

Grid là hệ lưới giúp chia bố cục thành cột và hàng. Grid hỗ trợ designer giữ khoảng cách nhất quán, đồng thời giúp lập trình viên xử lý giao diện trên nhiều kích thước màn hình. Nhiều dự án dùng hệ lưới của Bootstrap để triển khai các cột nội dung nhanh hơn, nhưng bạn vẫn cần kiểm tra bố cục trên từng thiết bị thay vì chỉ dựa vào class có sẵn.

White space, hay còn gọi là khoảng trắng, là vùng trống giữa các phần tử. Khoảng trắng giúp người xem tách nhóm thông tin, nhận diện điểm quan trọng và đọc nội dung ít mệt hơn.

Ngược lại, clutter là trạng thái giao diện quá rối. Clutter thường xuất hiện khi trang có quá nhiều màu mạnh, nút bấm, biểu tượng hoặc khối thông tin cạnh tranh nhau. Đây là vấn đề về trình bày, không đồng nghĩa với lỗi tải trang chậm.

Typography, kerning và leading

Typography là cách lựa chọn và sử dụng kiểu chữ trong giao diện. Typography ảnh hưởng đến độ dễ đọc, khả năng phân cấp nội dung và cảm nhận thương hiệu.

Kerning là điều chỉnh khoảng cách giữa từng cặp ký tự. Kerning thường quan trọng ở logo, tiêu đề lớn hoặc chữ viết hoa.

Leading, thường gọi là khoảng cách dòng, ảnh hưởng đến khả năng đọc đoạn văn. Trên điện thoại, đoạn văn quá sát nhau làm người đọc mỏi mắt. Ngược lại, khoảng cách dòng quá lớn khiến nội dung bị rời rạc và khó theo dõi.

Color scheme, saturation, gradient và opacity

Color scheme là hệ màu được dùng xuyên suốt website. Hệ màu tốt giúp người dùng phân biệt nút hành động, thông tin cảnh báo, trạng thái thành công hoặc các nhóm nội dung khác nhau.

Saturation là độ bão hòa màu. Màu có saturation cao thường nổi bật hơn, trong khi màu có saturation thấp tạo cảm giác dịu hơn. Thuật ngữ này không giống contrast.

Gradient là hiệu ứng chuyển màu. Gradient có thể tạo chiều sâu hoặc nhấn mạnh một khu vực, nhưng cần dùng vừa đủ để phần chữ vẫn dễ đọc.

Opacity là độ trong suốt của một phần tử. Khi giảm opacity quá nhiều, chữ hoặc biểu tượng có thể mất độ rõ, đặc biệt trên màn hình nhỏ hoặc trong môi trường ánh sáng mạnh.

Contrast

Contrast là mức độ khác biệt giữa chữ với nền, giữa nút với khu vực xung quanh hoặc giữa những phần cần được nhận biết riêng.

Khi kiểm tra CTA, dòng mô tả màu xám nhạt hoặc chữ đặt trên ảnh nền, đội ngũ nên đảm bảo phần chữ đủ tương phản để người dùng dễ đọc. Màu sắc cũng không nên là tín hiệu duy nhất để truyền đạt trạng thái. Một biểu mẫu báo lỗi chỉ đổi sang màu đỏ nhưng không có nội dung giải thích có thể khiến một số người dùng khó nhận biết vấn đề.

Thuật ngữ về hiển thị trên nhiều thiết bị

Responsive design

Responsive design là cách thiết kế và phát triển giao diện để website hoạt động hợp lý trên nhiều kích thước màn hình. Điều này không chỉ là thu nhỏ desktop xuống điện thoại. Một trang responsive cần xem lại thứ tự nội dung, kích thước nút bấm, biểu mẫu, bảng dữ liệu, hình ảnh và menu. Trên desktop, trang có thể hiển thị ba cột dịch vụ. Khi chuyển sang điện thoại, cùng nội dung đó có thể cần xếp thành một cột để người dùng đọc và thao tác dễ hơn.

Breakpoints và media query

Breakpoints là các mốc chiều rộng mà tại đó bố cục cần thay đổi để nội dung tiếp tục dễ đọc. Breakpoint không nên chọn chỉ vì một thiết bị phổ biến. Đội ngũ nên đặt breakpoint ở thời điểm bố cục bắt đầu chật, vỡ hoặc làm người dùng khó thao tác.

Media query là quy tắc CSS cho phép thay đổi cách hiển thị dựa trên đặc điểm như chiều rộng vùng xem, chiều cao, hướng màn hình hoặc tùy chọn người dùng.

Fixed layout, fluid layout và responsive design khác nhau thế nào?

Kiểu bố cụcCách hoạt độngKhi cần lưu ý
Fixed layoutGiữ chiều rộng gần như cố địnhDễ gặp vấn đề trên màn hình nhỏ
Fluid layoutCo giãn theo phần trăm hoặc vùng chứaCó thể làm cột quá rộng hoặc quá hẹp nếu thiếu kiểm soát
Responsive designĐiều chỉnh bố cục theo không gian hiển thị và nhu cầu sử dụngCần kiểm tra cả nội dung lẫn thao tác trên từng màn hình

Resolution

Resolution là độ phân giải hình ảnh hoặc màn hình. Ảnh có độ phân giải cao chưa chắc hiển thị tốt nếu tệp quá nặng, bị nén kém hoặc đặt sai kích thước trong giao diện.

Khi đưa ảnh lên website, đội ngũ cần kiểm tra cả chất lượng hiển thị lẫn dung lượng tải. Một ảnh đầu trang đẹp nhưng quá nặng có thể làm nội dung chính xuất hiện chậm, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng.

Thuật ngữ gắn với hành trình chuyển đổi

Hero image và fold

Hero image là hình ảnh hoặc khu vực thị giác nổi bật ở phần đầu một trang. Hero section thường đi cùng tiêu đề, mô tả ngắn và nút hành động.

Fold là phần nội dung người dùng nhìn thấy trước khi cuộn. Phần này nên giúp họ hiểu trang đang nói về điều gì và có bước tiếp theo rõ ràng. Với trang dịch vụ phức tạp, phần đầu nên tạo định hướng, còn nội dung bên dưới tiếp tục giải thích lý do, quy trình và bằng chứng.

Landing page và CTA

Landing page là trang được thiết kế cho một mục tiêu cụ thể, chẳng hạn nhận đăng ký tư vấn, tải tài liệu hoặc mua sản phẩm.

CTA là lời kêu gọi hành động. CTA có thể là “Nhận báo giá”, “Đặt lịch tư vấn” hoặc “Tải tài liệu”. CTA hiệu quả cần phù hợp với người xem. Người mới tìm hiểu dịch vụ có thể phù hợp với CTA đọc thêm, trong khi người đã xem bảng giá hoặc case study có thể sẵn sàng gửi yêu cầu tư vấn.

Breadcrumb

Breadcrumb là đường dẫn điều hướng thể hiện vị trí hiện tại của người dùng trong website. Chẳng hạn: Trang chủ → Dịch vụ → Thiết kế website → Thiết kế landing page.

Breadcrumb giúp người dùng quay lại nhóm nội dung trước đó, đặc biệt khi website có nhiều chuyên mục hoặc trang chi tiết.

Empty state và animation

Empty state là trạng thái giao diện chưa có dữ liệu để hiển thị. Khu vực “Đơn hàng của tôi” chưa có đơn, trang tìm kiếm không có kết quả hoặc dashboard mới chưa có báo cáo đều là empty state.

Một empty state tốt không chỉ để trống. Nó nên giải thích tình trạng hiện tại và gợi ý bước tiếp theo, như “Bạn chưa có đơn hàng. Hãy xem danh sách sản phẩm” hoặc “Chưa có kết quả. Hãy thử tìm với từ khóa khác”.

Animation là chuyển động trong giao diện. Animation có thể giúp người dùng nhận ra menu đã mở, biểu mẫu gửi thành công hoặc nội dung mới xuất hiện. Khi dùng quá nhiều, animation lại làm người xem phân tâm và tăng cảm giác nặng nề cho trang.

Checklist trước khi xuất bản hoặc nghiệm thu website

Trước khi chốt một mẫu trang mới, bạn có thể kiểm tra nhanh:

  • Mục tiêu chính của trang và CTA đã rõ chưa?
  • Giao diện có hiển thị tốt trên điện thoại không?
  • Form có gửi dữ liệu đúng đến người phụ trách không?
  • Domain, hosting, SSL/TLS và quyền quản trị CMS do ai quản lý?
  • Phần đầu trang có nói rõ giá trị của trang không?
  • Màu chữ, nút bấm và thông báo lỗi có đủ dễ đọc không?
  • Breadcrumb, menu và liên kết nội bộ có giúp người dùng tìm đường không?
  • Khi hệ thống chưa có dữ liệu, empty state có hướng dẫn bước tiếp theo không?

Câu hỏi thường gặp về các thuật ngữ trong website

Domain, hosting và DNS khác nhau thế nào?

Domain là tên miền người dùng gõ để truy cập website. Hosting là nơi lưu trữ dữ liệu và tệp tin. Còn DNS là hệ thống giúp tên miền kết nối đến đúng máy chủ đang lưu website.

UI và UX khác nhau ra sao?

UI là phần giao diện người dùng nhìn thấy. Trong khi đó UX là toàn bộ trải nghiệm khi người dùng tìm thông tin, thao tác, gặp lỗi hoặc hoàn thành một mục tiêu. Một giao diện đẹp chưa chắc tạo ra UX tốt.

Responsive design có phải chỉ là thu nhỏ giao diện trên điện thoại không?

Không. Responsive design còn liên quan đến thứ tự nội dung, kích thước nút bấm, biểu mẫu, menu, bảng dữ liệu và khả năng thao tác trên từng màn hình.

Khi nào website cần API?

Website cần API khi phải trao đổi dữ liệu với hệ thống khác, như CRM, chatbot, phần mềm kế toán, kho hàng hoặc cổng thanh toán. Trước khi tích hợp, doanh nghiệp nên làm rõ dữ liệu nào được gửi, ai kiểm tra lỗi và dữ liệu có được bảo vệ phù hợp không.

Tôi nên hiểu những thuật ngữ nào trước khi thuê đơn vị làm website?

Bạn nên bắt đầu với domain, hosting, CMS, wireframe, UI, UX, responsive design, CTA và API. Những thuật ngữ này giúp bạn trao đổi rõ hơn về phạm vi công việc, nội dung, giao diện, khả năng vận hành và các tích hợp cần thiết.

Kết luận

Các thuật ngữ trong website không chỉ dành cho người viết mã. Khi doanh nghiệp hiểu đúng các khái niệm cơ bản, việc trao đổi với designer, lập trình viên và đơn vị triển khai sẽ rõ ràng hơn. Bạn có thể biết cần hỏi gì trước khi duyệt giao diện, nhận ra lỗi nào ảnh hưởng đến hành trình người dùng và xác định đúng người cần xử lý khi website gặp vấn đề.

Một website hiệu quả không đến từ việc dùng thật nhiều công nghệ. Nó đến từ việc đội ngũ chọn đúng công cụ, tổ chức nội dung rõ ràng và kiểm tra kỹ những điểm người dùng thực sự chạm vào.

Vincent On
AUTHOR

Vincent On

Vincent On is the Founder & Managing Director of On Digitals. With a background in Information Technology and Information Systems from Deakin University, Melbourne, he connects strategy, data and execution into one accountable growth system — across SEO, content, media, outreach and technology. His articles help marketing leaders turn search and AI visibility into measurable business growth.


Quay lại danh sách

Đọc thêm

    CẦN GIÚP ĐỠ để phát triển kỹ thuật số?
    Hãy cho chúng tôi biết về thách thức kinh doanh của bạn và cùng nhau thảo luận