Thẻ Hreflang Là Gì? Cách Dùng Đúng Cho Website Đa Ngôn Ngữ

Dịch vụ SEO

Vincent

09/06/2023

27

Thẻ hreflang là tín hiệu giúp Google hiểu các phiên bản tương ứng của một trang theo ngôn ngữ hoặc khu vực. Website có bản tiếng Việt, tiếng Anh hoặc nội dung riêng cho từng thị trường có thể dùng hreflang để Google cân nhắc hiển thị URL phù hợp hơn với ngôn ngữ và khu vực của người tìm kiếm.

Hreflang không tự dịch website. Thẻ này cũng không tự đưa người dùng sang một phiên bản khác khi họ mở trang. Vai trò chính của hreflang là khai báo mối quan hệ giữa các trang có nội dung tương ứng, chẳng hạn phiên bản tiếng Việt và tiếng Anh của cùng một trang dịch vụ.

Google cho biết hreflang giúp công cụ tìm kiếm hiểu các phiên bản đã bản địa hóa của cùng nội dung. Tuy nhiên, Google vẫn dùng thuật toán riêng để xác định ngôn ngữ của trang và đánh giá chất lượng nội dung trước khi quyết định URL nào nên xuất hiện trong kết quả tìm kiếm.  

Thẻ hreflang là gì?

Hreflang là thuộc tính được thêm vào HTML, HTTP header hoặc XML sitemap để khai báo phiên bản ngôn ngữ và khu vực của một URL.

Ví dụ, một doanh nghiệp có hai trang cùng giới thiệu dịch vụ SEO:

  • Một trang viết bằng tiếng Việt cho khách hàng tại Việt Nam.
  • Một trang viết bằng tiếng Anh cho khách hàng quốc tế.

Hai trang này có thể dùng hreflang để cho Google biết chúng là các phiên bản tương ứng của cùng một nội dung.

Hreflang thường dùng mã ngôn ngữ như vi, en, ja hoặc mã ngôn ngữ kết hợp khu vực như en-us, en-gb, fr-ca.

hreflang-la-gi-1

Hreflang không phải là yếu tố giúp website tự động tăng thứ hạng. Nó giúp Google có thêm thông tin để chọn đúng phiên bản nội dung cho người dùng phù hợp hơn.

Website nào cần dùng thẻ hreflang?

Website chỉ cần hreflang khi có nhiều phiên bản nội dung tương ứng theo ngôn ngữ hoặc thị trường. Nếu website chỉ có một phiên bản tiếng Việt và không phục vụ khu vực khác, hreflang thường không cần thiết.

Google khuyến nghị khai báo các phiên bản đã bản địa hóa khi website có nội dung được dịch sang nhiều ngôn ngữ hoặc có những khác biệt nhỏ theo từng khu vực, chẳng hạn giá, tiền tệ hoặc thông tin vận chuyển.  

Tình huống website

Có nên dùng hreflang?

Cách triển khai phù hợp

Chỉ có một website tiếng Việt

Không cần

Không có phiên bản tương ứng để khai báo

Có trang tiếng Việt và tiếng Anh

Nên dùng

Khai báo vi và en

Có website tiếng Anh dùng chung toàn cầu

Có thể chỉ dùng en

Không cần tách quốc gia nếu nội dung giống nhau

Có bản tiếng Anh riêng cho Mỹ và Anh

Nên dùng

Khai báo en-us, en-gb và nên có en chung

Có trang tiếng Nhật, tiếng Việt và tiếng Anh

Nên dùng

Khai báo từng ngôn ngữ tương ứng

Tự đổi nội dung theo IP người dùng

Không nên chỉ dựa vào redirect

Cần có URL riêng cho từng phiên bản

Một website không nên tạo nhiều phiên bản en-us, en-au, en-gb nếu nội dung, giá, sản phẩm và thông điệp hoàn toàn giống nhau. Việc chia URL chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp thực sự phục vụ các thị trường khác nhau.

Ví dụ, một trang tiếng Anh cho Mỹ có giá USD, chính sách giao hàng tại Mỹ và thông tin pháp lý riêng. Trong khi đó, trang tiếng Anh cho Anh có thể dùng GBP, điều kiện vận chuyển khác và nội dung phù hợp với thị trường Anh.

Hreflang không làm được những gì?

Hreflang thường bị hiểu nhầm là một công cụ dịch website hoặc công cụ chống trùng lặp nội dung. Thực tế, thẻ này không thực hiện các chức năng đó.

Hreflang không dịch bài viết từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Doanh nghiệp vẫn cần tạo nội dung bằng ngôn ngữ phù hợp với người đọc.

Hreflang cũng không tự chuyển người dùng sang URL khác. Người dùng vẫn cần có khả năng chọn ngôn ngữ hoặc khu vực phù hợp trên website.

Ngoài ra, hreflang không thay thế canonical. Canonical dùng để chỉ URL ưu tiên trong một nhóm URL trùng hoặc gần trùng. Hreflang dùng để khai báo các phiên bản ngôn ngữ hoặc khu vực tương ứng.

Thành phần

Mục đích chính

Không dùng để làm gì

Hreflang

Khai báo phiên bản theo ngôn ngữ hoặc khu vực

Không chọn một URL duy nhất làm bản chính

Canonical

Chỉ URL ưu tiên trong nhóm URL gần giống nhau

Không phân phối nội dung theo quốc gia

Redirect 301

Chuyển URL cũ sang URL mới lâu dài

Không thay hreflang cho website đa ngôn ngữ

lang attribute

Hỗ trợ trình duyệt và công nghệ hỗ trợ đọc nội dung

Không thay hreflang trong Google Search

Google Translate

Dịch nội dung cho người dùng

Không thay thế nội dung được bản địa hóa

Một nguyên tắc quan trọng là mỗi phiên bản ngôn ngữ thường nên có canonical tự tham chiếu. Trang tiếng Việt nên canonical về chính trang tiếng Việt. Trang tiếng Anh nên canonical về chính trang tiếng Anh.

Không nên canonical toàn bộ phiên bản tiếng Anh về phiên bản tiếng Việt chỉ vì hai trang cùng nói về một dịch vụ.

Cú pháp hreflang chuẩn gồm những gì?

Một thẻ hreflang cần có ba phần cơ bản:

  • rel=”alternate” để cho biết đây là phiên bản thay thế.
  • hreflang để khai báo ngôn ngữ hoặc khu vực.
  • href để chỉ URL đầy đủ của phiên bản tương ứng.

Ví dụ dưới đây dành cho website có phiên bản tiếng Việt và tiếng Anh:

<link rel=”alternate” hreflang=”vi”

href=”https://example.com/vi/dich-vu-seo/” />

<link rel=”alternate” hreflang=”en”

href=”https://example.com/en/seo-services/” />

<link rel=”alternate” hreflang=”x-default”

href=”https://example.com/language-selector/” />

Trong ví dụ này:

  • vi chỉ phiên bản tiếng Việt.
  • en chỉ phiên bản tiếng Anh chung.
  • x-default trỏ đến trang dự phòng, thường là trang chọn ngôn ngữ hoặc trang chủ trung lập.

Google yêu cầu URL trong hreflang phải là URL đầy đủ, gồm cả giao thức https://. Không nên dùng URL tương đối như /en/seo-services/ hoặc URL không có giao thức đầy đủ.  

Cách dùng mã ngôn ngữ và khu vực

Mã ngôn ngữ cần đúng theo chuẩn quốc tế. Khi có thêm khu vực, mã khu vực đi sau mã ngôn ngữ.

Ví dụ đúng:

  • vi
  • en
  • en-us
  • en-gb
  • es-mx
  • fr-ca

Ví dụ sai:

  • hreflang=”english”
  • hreflang=”Vietnam”
  • hreflang=”us”
  • hreflang=”en-uk”

Một lỗi phổ biến là dùng UK cho Vương quốc Anh. Mã đúng là GB, vì vậy phải dùng en-gb.

Google cũng khuyến nghị có thêm phiên bản ngôn ngữ chung khi website có nhiều biến thể khu vực. Ví dụ, nếu website có en-ca, en-au và en-ie, doanh nghiệp nên cân nhắc có thêm trang en cho người dùng nói tiếng Anh ở những khu vực khác.  

Ba cách triển khai hreflang

Google hỗ trợ ba cách triển khai hreflang. Ba cách này có giá trị tương đương. Website chỉ nên chọn phương pháp dễ duy trì nhất thay vì triển khai cả ba cùng lúc.

Google cho biết việc dùng đồng thời HTML, HTTP header và XML sitemap không mang lại lợi ích bổ sung, trong khi có thể làm việc quản lý phức tạp hơn.  

Thêm hreflang trong phần

<head>

Đây là cách phổ biến nhất với website có số lượng trang vừa phải.

Mỗi trang sẽ chứa danh sách các URL phiên bản tương ứng trong phần <head>. Cách này phù hợp với website WordPress, website dịch vụ hoặc trang thương mại điện tử có hệ thống tạo thẻ tự động.

Ưu điểm của phương pháp này là dễ kiểm tra bằng cách xem mã nguồn trang. Tuy nhiên, nếu website có hàng nghìn URL và nhiều ngôn ngữ, việc quản lý thủ công sẽ dễ sai sót.

Khai báo hreflang trong XML sitemap

XML sitemap phù hợp với website lớn, có nhiều trang sản phẩm, danh mục hoặc nội dung được dịch sang nhiều thị trường.

Cách này thường phù hợp khi doanh nghiệp có CMS, hệ thống quản lý sản phẩm hoặc đội kỹ thuật có thể tự động tạo sitemap. Thay vì chèn code vào từng trang, hệ thống có thể quản lý quan hệ ngôn ngữ trong sitemap.

Phương pháp này cần được kiểm tra kỹ khi website thay đổi URL, xóa sản phẩm hoặc thêm ngôn ngữ mới.

Khai báo hreflang qua HTTP header

HTTP header phù hợp với tài nguyên không phải HTML, chẳng hạn file PDF.

Ví dụ, doanh nghiệp có một brochure PDF tiếng Việt và một brochure PDF tiếng Anh. Vì PDF không có phần <head>, hreflang có thể được gửi qua HTTP header.

Google xác nhận HTTP header là một cách phù hợp để khai báo phiên bản ngôn ngữ cho các tệp không phải HTML.  

Phương pháp

Phù hợp với

Lưu ý

HTML <head>

Website nhỏ hoặc trung bình

Dễ kiểm tra nhưng cần đảm bảo dữ liệu nhất quán

XML sitemap

Website lớn, nhiều URL

Nên tự động hóa để hạn chế lỗi

HTTP header

PDF hoặc tài liệu không phải HTML

Cần đội kỹ thuật cấu hình máy chủ

Cách dùng hreflang cho WordPress và website custom

WordPress thường dùng plugin đa ngôn ngữ để quản lý bản dịch. Tuy nhiên, cài plugin không đồng nghĩa hreflang đã chính xác.

Mỗi bài viết, trang dịch vụ, danh mục hoặc trang sản phẩm cần được ghép với đúng phiên bản ngôn ngữ tương ứng. Ví dụ, bài tiếng Việt về “dịch vụ SEO” cần liên kết với bản tiếng Anh thật sự cùng chủ đề, không phải chỉ liên kết đến trang chủ tiếng Anh.

Sau khi xuất bản, doanh nghiệp nên kiểm tra mã nguồn. Mỗi phiên bản cần có tập hợp hreflang giống nhau, gồm cả chính nó và các phiên bản còn lại.

Với website custom hoặc headless CMS, đội kỹ thuật nên quản lý quan hệ ngôn ngữ trong dữ liệu hệ thống. Khi một URL được tạo, đổi slug hoặc bị xóa, các khai báo hreflang liên quan cũng cần được cập nhật theo.

Không nên chèn một đoạn hreflang giống nhau vào mọi trang trên website. Mỗi URL cần trỏ đến đúng phiên bản tương ứng của chính nó.

x-default dùng khi nào?

x-default là phiên bản dự phòng cho người dùng không khớp với các ngôn ngữ hoặc khu vực đã khai báo.

Thuộc tính này đặc biệt phù hợp với:

  • Trang chọn ngôn ngữ.
  • Trang chọn quốc gia.
  • Trang chủ trung lập.
  • Website tự đề xuất khu vực nhưng vẫn cho người dùng tự chọn lại.

Ví dụ, website có ba phiên bản:

  • Tiếng Việt.
  • Tiếng Anh.
  • Tiếng Nhật.

Người dùng sử dụng trình duyệt tiếng Hàn sẽ không khớp hoàn toàn với ba phiên bản trên. Khi đó, x-default có thể đưa họ đến trang chọn ngôn ngữ thay vì buộc họ vào một phiên bản không phù hợp.

Google khuyến nghị cân nhắc dùng x-default, đặc biệt trên trang chủ tự chuyển hướng hoặc bộ chọn ngôn ngữ, khu vực.  

Những lỗi hreflang phổ biến cần tránh

Lỗi hreflang thường không làm giao diện website bị hỏng. Tuy nhiên, Google có thể bỏ qua khai báo hoặc chọn nhầm phiên bản ngôn ngữ nếu dữ liệu không nhất quán.

Lỗi phổ biến

Vấn đề có thể xảy ra

Cách xử lý

Không có self-reference

Google thiếu thông tin về phiên bản hiện tại

Mỗi URL cần khai báo chính nó

Các phiên bản không trỏ lại nhau

Google có thể bỏ qua quan hệ hreflang

Đảm bảo liên kết hai chiều

Mã ngôn ngữ sai

Hreflang không được hiểu đúng

Dùng mã chuẩn như vi, en, en-gb

URL thay thế trả 404

Google không thể dùng URL đó

Chỉ trỏ đến URL hoạt động bình thường

URL thay thế redirect

Tín hiệu có thể bị suy yếu hoặc bỏ qua

Trỏ thẳng đến URL đích cuối cùng

Canonical sang ngôn ngữ khác

Google có thể hiểu URL không độc lập

Dùng canonical tự tham chiếu

Dùng URL tương đối

Google không nhận diện đúng URL

Dùng URL đầy đủ có https://

Tự redirect theo IP

Googlebot và người dùng khó truy cập các bản khác

Giữ URL riêng và có menu đổi ngôn ngữ

Tạo nhiều phiên bản không có khác biệt

Website khó quản lý, ít giá trị cho người dùng

Chỉ tách thị trường khi có nội dung bản địa hóa thực sự

Google lưu ý rằng nếu hai trang không trỏ đến nhau, các thẻ hreflang có thể bị bỏ qua. Mỗi phiên bản nên liệt kê chính nó và các phiên bản thay thế liên quan.  

Cách kiểm tra hreflang sau khi triển khai

Hreflang cần được kiểm tra sau khi thêm ngôn ngữ mới, thay URL hoặc chuyển đổi cấu trúc website. Một lỗi nhỏ trong sitemap hoặc mã nguồn có thể ảnh hưởng đến hàng trăm trang.

Quy trình kiểm tra cơ bản gồm:

  1. Kiểm tra mã nguồn của một số trang đại diện.
  2. Xác nhận mỗi URL có self-reference.
  3. Xác nhận các phiên bản ngôn ngữ liên kết hai chiều.
  4. Kiểm tra URL trong hreflang trả về mã HTTP 200.
  5. Kiểm tra canonical của từng phiên bản.
  6. Kiểm tra mã ngôn ngữ và khu vực có hợp lệ.
  7. Kiểm tra x-default nếu website có trang chọn ngôn ngữ.
  8. Crawl website bằng Screaming Frog hoặc công cụ tương tự.
  9. Theo dõi hiệu suất theo quốc gia và ngôn ngữ trong Google Search Console.

Screaming Frog có thể hỗ trợ phát hiện các vấn đề như hreflang thiếu liên kết trả về, URL sai, redirect hoặc canonical không nhất quán. Tuy nhiên, công cụ chỉ giúp phát hiện lỗi kỹ thuật. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra xem các trang được ghép hreflang có thực sự tương ứng về nội dung hay không.

Hreflang có giúp website tăng thứ hạng không?

Hreflang không phải là kỹ thuật tăng hạng trực tiếp.

Thẻ này không thay thế nội dung chất lượng, SEO kỹ thuật, internal link, tốc độ website hoặc độ phù hợp với search intent. Website vẫn cần được Google crawl, index và đánh giá là hữu ích cho truy vấn của người dùng.

Giá trị chính của hreflang là giảm khả năng Google hiển thị sai phiên bản ngôn ngữ hoặc khu vực. Ví dụ, người dùng ở Việt Nam tìm bằng tiếng Việt có cơ hội nhìn thấy bản tiếng Việt thay vì bản tiếng Anh của cùng dịch vụ.

Điều này có thể cải thiện trải nghiệm, CTR và mức độ phù hợp của traffic. Tuy nhiên, kết quả phụ thuộc vào chất lượng nội dung, mức độ bản địa hóa và cạnh tranh trong từng thị trường.

Câu hỏi thường gặp về thẻ hreflang

Website chỉ có tiếng Việt và tiếng Anh có cần x-default không?

Không bắt buộc. x-default hữu ích hơn khi website có trang chọn ngôn ngữ hoặc cần một trang dự phòng cho những người dùng không khớp với các phiên bản đang có.

Có cần dùng hreflang cho từng bài blog không?

Có, nếu bài blog có phiên bản tương ứng bằng ngôn ngữ khác. Nếu bài tiếng Việt không có bản tiếng Anh tương đương, không cần tạo hreflang chỉ để khai báo một ngôn ngữ.

Hreflang có thay thế canonical không?

Không. Canonical dùng để chỉ URL ưu tiên trong nhóm URL tương tự. Hreflang dùng để khai báo các phiên bản ngôn ngữ hoặc khu vực tương ứng. Website đa ngôn ngữ thường cần dùng cả hai, nhưng mỗi phiên bản nên canonical về chính nó.

Có thể dùng hreflang cho PDF không?

Có. Với file PDF hoặc tài liệu không phải HTML, hreflang có thể được khai báo qua HTTP header.  

Có nên tự chuyển người dùng sang bản ngôn ngữ theo IP không?

Không nên chỉ dựa vào redirect theo IP. Người dùng có thể đang ở một quốc gia nhưng muốn xem nội dung bằng ngôn ngữ khác. Website nên duy trì URL riêng cho từng phiên bản và cho phép người dùng chủ động đổi ngôn ngữ hoặc khu vực.

Kết luận

Thẻ hreflang là công cụ quan trọng với website đa ngôn ngữ hoặc đa thị trường. Nó giúp Google hiểu các phiên bản tương ứng của cùng nội dung, từ đó cân nhắc hiển thị URL phù hợp hơn với người dùng.

Tuy nhiên, hreflang không phải công cụ dịch website, không thay thế canonical và không giúp tăng thứ hạng một cách tự động. Muốn triển khai hiệu quả, doanh nghiệp cần có URL riêng cho từng phiên bản, nội dung được bản địa hóa hợp lý và hệ thống kỹ thuật được kiểm tra thường xuyên.

Khi hreflang, canonical, sitemap và cấu trúc nội dung được phối hợp đúng, website sẽ chủ động hơn khi mở rộng sang các thị trường mới mà không làm Google hoặc người dùng nhầm lẫn giữa các phiên bản.

Vincent On
AUTHOR

Vincent On

Vincent On is the Founder & Managing Director of On Digitals. With a background in Information Technology and Information Systems from Deakin University, Melbourne, he connects strategy, data and execution into one accountable growth system — across SEO, content, media, outreach and technology. His articles help marketing leaders turn search and AI visibility into measurable business growth.


Quay lại danh sách

Đọc thêm

    CẦN GIÚP ĐỠ để phát triển kỹ thuật số?
    Hãy cho chúng tôi biết về thách thức kinh doanh của bạn và cùng nhau thảo luận