Web crawler là gì? Googlebot truy cập website như thế nào?

Dịch vụ SEO

Vincent

13/07/2023

21

Web crawler là chương trình tự động phát hiện, truy cập và tải nội dung từ website. Với Google Search, Googlebot tìm URL qua liên kết và sitemap, tải trang, có thể xử lý JavaScript rồi chuyển dữ liệu sang giai đoạn lập chỉ mục. Hiểu được cơ chế này sẽ giúp bạn phân biệt lỗi crawl, index và thứ hạng.

Web crawler là gì?

Web crawler là một chương trình tự động, có nhiệm vụ tìm và truy cập các trang trên internet. Bot có thể đi từ một URL đã biết sang các URL khác thông qua liên kết, sau đó tải nội dung để hệ thống phía sau tiếp tục xử lý.

Trong công cụ tìm kiếm, web crawler giúp khám phá trang mới và thu thập dữ liệu cần thiết để lập chỉ mục. Googlebot, crawler phổ biến nhất, là web crawler của Google Search, trong khi Bingbot là một ví dụ khác của crawler do công cụ tìm kiếm Bing (thuộc Microsoft) vận hành.

Hiểu đúng về web crawler

Crawler không phải công cụ chấm điểm website theo kiểu tốt hoặc xấu ngay khi truy cập. Trước hết, nó cần tìm thấy URL và tải được nội dung trang. Sau đó, hệ thống tìm kiếm mới có thể đánh giá khả năng lập chỉ mục và mức độ phù hợp của trang với từng truy vấn.

Google mô tả hoạt động thu thập dữ liệu là quá trình dùng các chương trình tự động để tải văn bản, hình ảnh và video từ những trang mà hệ thống phát hiện trên internet.

Web crawler, crawling, crawl data và web scraping khác nhau thế nào?

Web crawler là chương trình hoặc bot, crawling là quá trình bot truy cập URL. Trong khi đó, crawl data và web scraping thường nói về việc người dùng hoặc hệ thống chủ động lấy một tập dữ liệu cụ thể từ website.

Thuật ngữ

Bản chất

Mục tiêu chính

Web crawler

Chương trình tự động

Phát hiện và tải nội dung từ web

Crawling

Hoạt động của crawler

Truy cập, tải và tìm URL mới

Crawl data

Hoạt động thu thập dữ liệu

Tạo tập dữ liệu để kiểm tra hoặc phân tích

Web scraping

Kỹ thuật trích xuất dữ liệu

Lấy trường dữ liệu cụ thể như giá, tiêu đề hoặc URL

Googlebot

Một web crawler cụ thể

Thu thập nội dung cho Google Search

Sự khác biệt này rất quan trọng khi làm SEO. Nếu doanh nghiệp muốn Google phát hiện và xử lý website tốt hơn, trọng tâm cần là crawlability, internal link, sitemap, robots.txt và khả năng truy cập nội dung. Ngược lại, nếu mục tiêu là tổng hợp title, URL hoặc danh mục sản phẩm thành file dữ liệu, đó là bài toán crawl data.

Web crawler hoạt động theo quy trình nào?

Web crawler thường bắt đầu từ các URL mà hệ thống đã biết, sau đó phát hiện thêm liên kết, tải trang và đưa nội dung vào các bước xử lý tiếp theo. Quy trình này không diễn ra giống hệt nhau với mọi crawler, nhưng logic cơ bản thường gồm bốn giai đoạn.

Phát hiện URL từ liên kết và sitemap

Crawler cần một điểm bắt đầu để tìm website. Với Google Search, URL có thể được phát hiện khi Google tìm thấy liên kết từ một trang đã biết sang trang mới. Google cũng có thể phát hiện URL từ XML sitemap được gửi hoặc khai báo cho website.

Đây là lý do internal link không chỉ phục vụ người đọc. Khi một bài viết hoặc trang dịch vụ không có liên kết từ category, trang hub hay nội dung liên quan, bot có ít đường dẫn hơn để khám phá URL đó. Trang như vậy thường được gọi là orphan page.

Ví dụ, một website có bài viết về technical SEO nên liên kết bài đó từ chuyên mục SEO, bài pillar liên quan hoặc trang hướng dẫn cùng chủ đề. Cấu trúc này giúp người dùng di chuyển dễ hơn. Đồng thời, nó cũng cho crawler thấy bài viết thuộc cụm nội dung nào.

Ví dụ internal link để bot dễ khám phá bài viết

Truy cập URL và nhận phản hồi từ máy chủ

Sau khi phát hiện URL, crawler gửi yêu cầu đến máy chủ để tải nội dung. Máy chủ có thể phản hồi bằng nhiều mã HTTP khác nhau, chẳng hạn 200, 301, 404 hoặc 500.

Trang trả về 200 thường cho biết nội dung có thể truy cập bình thường. Trang 301 báo rằng URL đã chuyển sang địa chỉ khác. Trong khi đó, 404 cho biết nội dung không tồn tại và 500 thường liên quan đến lỗi máy chủ.

Không phải mọi URL có trên website đều cần được crawler ưu tiên như nhau. Trang tìm kiếm nội bộ, URL lọc sản phẩm, trang quản trị hoặc phiên bản trùng lặp thường không cần trở thành điểm đến chính của Googlebot.

Mục tiêu của hướng tiếp cận này là giúp bot tìm và truy cập những URL thật sự quan trọng.

Xử lý JavaScript khi cần

Nhiều website hiện nay dùng JavaScript để tải các thành phần giao diện. Google cho biết trong quá trình thu thập dữ liệu, hệ thống có thể kết xuất trang và chạy JavaScript để nhìn thấy nội dung được tạo sau khi trình duyệt xử lý.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi website JavaScript đều tự động tối ưu cho tìm kiếm. Nếu nội dung chính tải quá chậm, phụ thuộc vào thao tác người dùng hoặc bị lỗi khi render, Googlebot có thể khó xử lý trang như mong muốn.

Vì vậy, website dùng JavaScript cần kiểm tra nội dung quan trọng có xuất hiện rõ ràng khi Google truy cập hay không. Các trang dịch vụ, trang sản phẩm, title, heading và nội dung chính không nên chỉ xuất hiện sau một chuỗi thao tác phức tạp.

Tìm thêm URL từ trang đã crawl

Khi đã tải một trang, crawler có thể đọc các liên kết trên đó để phát hiện URL mới. Đây là cách website dần hình thành một mạng lưới nội dung có thể khám phá.

Một bài blog có thể dẫn sang bài liên quan. Trang category có thể dẫn đến danh sách bài viết. Trang dịch vụ có thể dẫn đến case study hoặc hướng dẫn chuyên sâu. Các liên kết này giúp người dùng tìm thêm thông tin, đồng thời giúp crawler hiểu mối quan hệ giữa các trang.

Tuy nhiên, không nên tạo liên kết hàng loạt chỉ để “cho bot đi qua”. Internal link cần có ngữ cảnh rõ, mô tả đúng trang đích và thực sự hữu ích cho người đọc.

Googlebot là gì?

Googlebot là tên gọi chung cho các trình thu thập dữ liệu do Google vận hành để phục vụ Google Search. Nó là một loại web crawler, nhưng không đại diện cho mọi bot trên internet.

Google có nhiều crawler và trình tìm nạp phục vụ các sản phẩm hoặc mục đích khác nhau. Một số bot phục vụ tìm kiếm chung, trong khi một số khác hoạt động trong những trường hợp chuyên biệt, chẳng hạn khi có thỏa thuận thu thập dữ liệu với nhà xuất bản quảng cáo.

Ví dụ về các loại bot của Google

Google cũng vận hành hạ tầng crawler phân tán trên nhiều trung tâm dữ liệu, vì vậy log server có thể ghi nhận lượt truy cập từ nhiều địa chỉ IP khác nhau.

Với chủ website, điều quan trọng nhất là hiểu Googlebot cần truy cập được nội dung công khai mà bạn muốn xuất hiện trên Google. Nội dung bị khóa sau đăng nhập, lỗi máy chủ liên tục hoặc chặn nhầm bởi robots.txt có thể gây khó khăn cho quá trình này.

Khi phân tích log server, không nên kết luận một lượt truy cập là Googlebot chỉ vì user-agent có chữ Googlebot. Website lớn hoặc website có traffic crawl bất thường nên xác minh bot bằng các phương pháp kỹ thuật phù hợp trước khi đưa ra quyết định chặn hoặc thay đổi cấu hình máy chủ.

Crawl, index và ranking khác nhau như thế nào?

Crawl, index và ranking là ba giai đoạn khác nhau. Một URL có thể được crawl nhưng không được index. Một URL đã index cũng chưa chắc xuất hiện ở vị trí tốt cho từ khóa mục tiêu.

Giai đoạn

Google thực hiện gì?

Điều chưa được bảo đảm

Crawl

Phát hiện và tải nội dung URL

Không bảo đảm URL được index

Index

Phân tích nội dung, metadata và canonical

Không bảo đảm URL có thứ hạng tốt

Ranking

Chọn kết quả phù hợp cho truy vấn

Không bảo đảm URL luôn hiển thị

Ở giai đoạn crawl, Googlebot chỉ mới tải và xử lý trang. Sau đó, Google cố gắng hiểu nội dung, các thẻ quan trọng, hình ảnh, video và mối quan hệ giữa những phiên bản URL tương tự. Đây là bước lập chỉ mục.

Google cũng nêu rõ rằng việc một trang được xử lý không đồng nghĩa trang đó chắc chắn được lập chỉ mục. Khi lựa chọn kết quả cho truy vấn, hệ thống mới đánh giá mức độ liên quan cùng nhiều tín hiệu khác.

Do đó, khi một URL không có traffic, không nên mặc định kết luận Google chưa crawl. Cần kiểm tra lần lượt:

  • URL có được phát hiện không
  • có bị chặn hay không
  • có được index không
  • có trùng với URL khác không
  • nội dung có đáp ứng search intent không
  • có đủ giá trị cho truy vấn hay không

Có những loại web crawler nào?

Web crawler có thể được phân loại theo mục đích hoạt động. Không phải crawler nào cũng cố gắng lập chỉ mục toàn bộ internet như công cụ tìm kiếm.

Nhóm crawler

Mục đích

Ví dụ ứng dụng

Crawler công cụ tìm kiếm

Phát hiện và xử lý nội dung cho kết quả tìm kiếm

Googlebot, Bingbot

Crawler kiểm tra kỹ thuật

Rà soát URL, status code, metadata hoặc cấu trúc website

Công cụ audit website

Crawler lưu trữ

Lưu bản sao nội dung công khai theo thời điểm

Hệ thống lưu trữ web

Crawler nội bộ

Thu thập dữ liệu trong phạm vi doanh nghiệp

Kiểm tra catalogue hoặc dữ liệu website

Crawler nghiên cứu dữ liệu

Tổng hợp dữ liệu công khai cho mục đích phân tích

Research hoặc content audit

Crawler tự xây có thể hữu ích khi doanh nghiệp cần kiểm tra dữ liệu của chính mình ở quy mô lớn. Ví dụ, team SEO có thể crawl toàn bộ URL, title, meta description và heading để phát hiện trang thiếu metadata hoặc tiêu đề bị trùng.

Tuy nhiên, crawler tự xây không nên là cách mặc định để lấy mọi dữ liệu trên internet. Khi nguồn cung cấp API, file export hoặc cơ chế truy cập chính thức, các phương án đó thường rõ ràng và ổn định hơn.

Web crawler ảnh hưởng gì đến SEO?

Web crawler không phải ranking factor độc lập. Tuy nhiên, khả năng Googlebot phát hiện và truy cập URL là điều kiện cần để Google có thể tiếp tục xử lý trang cho kết quả tìm kiếm.

Giúp Google phát hiện nội dung quan trọng

Google khó xử lý một trang mà hệ thống chưa biết đến. Internal link, XML sitemap và cấu trúc điều hướng rõ ràng giúp giảm nguy cơ trang quan trọng bị tách rời khỏi phần còn lại của website.

Ví dụ, một trang dịch vụ mới nên được liên kết từ menu, trang dịch vụ tổng, bài blog liên quan hoặc trang ngành phù hợp. Nếu URL chỉ tồn tại trong một chiến dịch quảng cáo hoặc không có liên kết từ bất kỳ trang nào khác, Google có thể mất nhiều thời gian hơn để phát hiện.

Sitemap không thay thế internal link. Sitemap giúp thông báo danh sách URL. Trong khi đó, internal link giúp thể hiện mối quan hệ giữa nội dung và tạo đường đi tự nhiên trên website.

Giúp Google truy cập nội dung ổn định

Một URL cần phản hồi ổn định để crawler có thể truy cập. Website chậm, lỗi máy chủ, redirect sai hoặc yêu cầu đăng nhập ở nội dung công khai đều có thể làm giảm khả năng Google xử lý trang.

Google cho biết mục tiêu của crawler là thu thập nhiều trang nhất có thể trong mỗi lượt truy cập mà không làm quá tải máy chủ. Khi máy chủ không đáp ứng được yêu cầu crawl, chủ website có thể cần xem lại hiệu suất hạ tầng và cấu hình phản hồi.

Điều này không đồng nghĩa chỉ cần tăng tốc độ tải trang là website sẽ tăng hạng. Tốc độ và độ ổn định trước hết giúp người dùng và crawler truy cập trang thuận lợi hơn. Còn kết quả tìm kiếm vẫn phụ thuộc vào nội dung, intent, cấu trúc và nhiều tín hiệu khác.

Giúp hệ thống hiểu URL nào là phiên bản chính

Website có thể có nhiều URL gần giống nhau do bộ lọc, tham số, trang phân loại, HTTP/HTTPS hoặc phiên bản www và non-www. Khi nội dung tương tự nhau, Google cần xác định URL nào là trang đại diện để lập chỉ mục.

Thẻ canonical là một trong các tín hiệu giúp làm rõ điều này. Canonical không phải nút bấm giúp URL tự động tăng hạng. Vai trò chính của nó là hỗ trợ quản lý phiên bản nội dung và giảm nhầm lẫn giữa các URL tương tự.

Nếu website có nhiều trang sản phẩm hoặc nhiều bộ lọc danh mục, canonical cần được kiểm tra cùng với robots.txt, sitemap và internal link.

Robots.txt có vai trò gì với web crawler?

Robots.txt là tệp hướng dẫn crawler về những URL mà chủ website muốn bot truy cập hoặc tránh truy cập. Tệp này thường được dùng để quản lý lưu lượng crawl hoặc hạn chế bot đi vào các khu vực không quan trọng.

Tuy nhiên, robots.txt không phải công cụ bảo mật. Google nói rõ tệp này không phải cơ chế để ẩn một trang khỏi Google. Nếu cần ngăn một trang xuất hiện trên Google, website nên dùng noindex hoặc bảo vệ trang bằng mật khẩu tùy theo mục đích.

Cũng không nên xem robots.txt là giấy thông hành cho mọi crawler. Googlebot và nhiều crawler có uy tín có thể tuân theo hướng dẫn trong tệp này, nhưng robots.txt không buộc tất cả bot trên internet phải làm theo.

Dữ liệu cần bảo vệ vẫn nên được kiểm soát bằng xác thực truy cập và biện pháp bảo mật phù hợp.

Hiểu đúng về robots.txt

Với SEO, lỗi thường gặp là chặn nhầm thư mục chứa CSS, JavaScript, hình ảnh hoặc trang cần Google xử lý. Vì vậy, mọi thay đổi robots.txt nên được kiểm tra lại bằng Search Console hoặc công cụ kiểm tra URL.

Website cần làm gì để Googlebot dễ crawl nội dung quan trọng?

Website nên giúp Google phát hiện URL quan trọng, truy cập nội dung ổn định và hiểu đâu là trang đại diện. Không cần cố tạo ra hàng nghìn URL mới hoặc buộc Google crawl mọi trang có thể tồn tại.

Hạng mục

Điểm cần kiểm tra

Mục tiêu

Internal link

URL quan trọng có được link từ hub, category hoặc bài liên quan không?

Hỗ trợ Google phát hiện trang

Sitemap

Sitemap có chứa URL canonical cần index không?

Làm rõ danh sách URL ưu tiên

Robots.txt

Có chặn nhầm nội dung quan trọng không?

Tránh hạn chế crawl sai

HTTP status

Trang có trả về 200, 301 hoặc lỗi phù hợp không?

Giúp bot xử lý URL chính xác

Canonical

URL tương tự có khai báo nhất quán không?

Hỗ trợ chọn phiên bản chính

JavaScript

Nội dung chính có tải và render ổn định không?

Giúp Google hiểu nội dung

Điều hướng

Menu, category và breadcrumb có logic không?

Tạo đường đi rõ cho người dùng và bot

Không phải website nào cũng cần cùng một mức độ tối ưu kỹ thuật. Một blog nhỏ thường cần cấu trúc category rõ, sitemap hợp lệ và internal link hợp lý. Website thương mại điện tử lớn có thể cần kiểm soát sâu hơn về filter URL, pagination, canonical và hiệu suất máy chủ.

Điểm quan trọng là ưu tiên URL mang giá trị kinh doanh hoặc giá trị tìm kiếm. Trang dịch vụ chính, danh mục quan trọng, sản phẩm chủ lực và bài pillar thường cần được đặt trong cấu trúc dễ khám phá hơn các URL phụ.

Cách kiểm tra Googlebot có crawl website được không?

Kiểm tra crawlability cần dựa trên dữ liệu của URL cụ thể, không nên chỉ nhìn số lượng trang index hoặc dùng lệnh site: để kết luận toàn bộ website đang ổn.

  1. Kiểm tra URL bằng URL Inspection trong Google Search Console

Công cụ này giúp xem Google biết URL chưa, trạng thái index hiện tại ra sao và có lỗi crawl hoặc chặn index nào không.

  1. Kiểm tra HTTP status và chuỗi redirect

URL quan trọng nên phản hồi ổn định. Redirect cần đi thẳng đến trang đích phù hợp thay vì tạo chuỗi chuyển hướng dài.

  1. Kiểm tra robots.txt và meta robots

Cần xác định URL có bị chặn crawl, bị noindex hoặc bị cấu hình sai không. Hai vấn đề này có thể tạo ra kết quả khác nhau.

  1. Kiểm tra internal link

Trang quan trọng nên có liên kết từ các trang liên quan. Nếu URL chỉ nằm trong sitemap hoặc chỉ xuất hiện trong quảng cáo, khả năng được khám phá có thể yếu hơn.

  1. Kiểm tra sitemap

Sitemap nên chứa các URL canonical mà website thực sự muốn Google xem xét index. Không nên đưa URL lỗi, redirect, noindex hoặc phiên bản trùng lặp vào sitemap.

  1. Xem báo cáo Page Indexing

Báo cáo này giúp tách vấn đề crawl khỏi vấn đề index. Ví dụ, một trang có thể được Google phát hiện nhưng bị loại vì trùng canonical, chất lượng nội dung thấp hoặc bị noindex.

  1. Phân tích log server khi website lớn

Website có hàng chục nghìn URL hoặc gặp crawl bất thường nên xem log server để biết bot nào đang truy cập, URL nào được crawl nhiều và khu vực nào của website đang tiêu tốn tài nguyên.

Có cần tự xây web crawler cho doanh nghiệp không?

Doanh nghiệp chỉ nên tự xây crawler khi có mục tiêu dữ liệu rõ và nhu cầu lặp lại mà công cụ sẵn có chưa đáp ứng. Không phải website nào cũng cần một crawler riêng.

Ví dụ, một team SEO có thể dùng công cụ crawl để xuất danh sách URL, title, heading, canonical và status code của chính website. Dữ liệu đó hữu ích cho technical audit, kiểm tra content trùng lặp hoặc rà soát redirect sau khi redesign.

Ngược lại, nếu chỉ cần kiểm tra vài chục URL hoặc lấy dữ liệu từ hệ thống đã có export, việc xây crawler có thể tốn thời gian hơn giá trị mang lại. Khi cần thu thập dữ liệu công khai theo workflow riêng, nên ưu tiên xác định nguồn, quyền sử dụng và định dạng đầu ra trước khi chọn công cụ.

Câu hỏi thường gặp

Web crawler và Googlebot có phải là một không?

Googlebot là một web crawler của Google. Tuy nhiên, web crawler là khái niệm rộng hơn, bao gồm bot của công cụ tìm kiếm, crawler kiểm tra kỹ thuật, crawler lưu trữ và crawler nội bộ phục vụ phân tích dữ liệu.

Web crawler có tự động index website không?

Không. Crawler giúp công cụ tìm kiếm phát hiện và tải nội dung. Sau đó, hệ thống mới phân tích trang để quyết định có lập chỉ mục hay không. Một URL có thể đã crawl nhưng vẫn không index vì nhiều lý do, chẳng hạn trùng lặp, bị noindex hoặc nội dung chưa đủ phù hợp.

Vì sao Googlebot đã crawl nhưng trang vẫn chưa index?

Googlebot crawl chỉ là bước đầu. Google còn cần đánh giá nội dung, canonical, trạng thái noindex, khả năng truy cập và mức độ trùng lặp. Google cũng không bảo đảm mọi URL được crawl sẽ được index hoặc hiển thị trên kết quả tìm kiếm.

Robots.txt có phải là cách chặn index trang web không?

Không. Robots.txt chủ yếu hướng dẫn crawler về quyền truy cập URL và quản lý lưu lượng crawl. Nếu muốn ngăn Google index một trang, cần dùng noindex hoặc bảo vệ nội dung bằng phương thức truy cập phù hợp.

Sitemap có bảo đảm Google sẽ crawl toàn bộ URL không?

Không. Sitemap giúp Google biết các URL mà website muốn giới thiệu, nhưng không bảo đảm mọi URL đều được crawl hoặc index. Sitemap hiệu quả nhất khi đi cùng internal link rõ ràng, URL hợp lệ, server ổn định và nội dung có giá trị riêng.

Có cần tự xây web crawler cho website doanh nghiệp không?

Không phải lúc nào cũng cần. Website nhỏ thường có thể dùng công cụ audit hoặc export dữ liệu có sẵn. Crawler tự xây phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu lặp lại, xử lý quy mô lớn hoặc tạo workflow riêng cho technical audit và quản trị nội dung.

Kết luận

Web crawler là nền tảng giúp công cụ tìm kiếm phát hiện và tải nội dung trên internet. Với SEO, vấn đề quan trọng không phải là “làm sao để bot thích website”, mà là giúp bot tìm được URL quan trọng, truy cập trang ổn định và hiểu đúng cấu trúc website.

Một website có thể có nội dung tốt nhưng vẫn gặp khó khăn nếu trang quan trọng bị orphan, bị chặn nhầm bởi robots.txt, redirect sai hoặc không render được nội dung chính. Vì vậy, technical SEO nên kiểm tra đồng thời crawlability, internal link, sitemap, canonical, status code và trạng thái index của các URL ưu tiên.

Khi website có nhiều nhóm dịch vụ, danh mục hoặc bài viết, việc audit cấu trúc crawl và index nên đi cùng với đánh giá search intent, content quality và liên kết nội bộ. Đây là cách giúp đội ngũ xác định URL nào cần được ưu tiên sửa trước, thay vì chỉ cố tăng số lượng trang được crawl.

Vincent On
AUTHOR

Vincent On

Vincent On is the Founder & Managing Director of On Digitals. With a background in Information Technology and Information Systems from Deakin University, Melbourne, he connects strategy, data and execution into one accountable growth system — across SEO, content, media, outreach and technology. His articles help marketing leaders turn search and AI visibility into measurable business growth.


Quay lại danh sách

Đọc thêm

    CẦN GIÚP ĐỠ để phát triển kỹ thuật số?
    Hãy cho chúng tôi biết về thách thức kinh doanh của bạn và cùng nhau thảo luận