Sitemap là gì? Cách tạo và kiểm tra để Google tìm đúng URL quan trọng
Vincent
27/01/2023
29
Sitemap là danh sách các URL mà website muốn cung cấp cho công cụ tìm kiếm. Với đội SEO, sitemap không chỉ là một tệp XML được tạo rồi bỏ đó. Nó phản ánh cách doanh nghiệp chọn những trang cần Google phát hiện, hiểu là phiên bản chính và cân nhắc hiển thị trên kết quả tìm kiếm.
Khi một URL mới chưa xuất hiện trên Google, nhiều người thường gửi lại sitemap hoặc yêu cầu lập chỉ mục ngay. Trước đó, nên kiểm tra URL có thể truy cập, không bị noindex, có canonical đúng và đã nhận liên kết nội bộ hay chưa. Trường hợp URL mới đăng vẫn chưa được Google ghi nhận thường cần xử lý theo quy trình cách index Google mới nhất.
Google xem việc gửi sitemap là một tín hiệu hỗ trợ, không phải yêu cầu bắt buộc phải thu thập hoặc lập chỉ mục toàn bộ URL trong tệp. Vì vậy, sitemap tốt cần sạch, đúng và phản ánh chính xác những trang website thực sự muốn xuất hiện trong tìm kiếm.
Sitemap là gì và sitemap hỗ trợ SEO như thế nào?
Sitemap là sơ đồ hoặc danh sách thể hiện các trang, nhóm nội dung và cấu trúc cơ bản của website. Tùy mục đích sử dụng, sitemap có thể phục vụ đội thiết kế, người dùng hoặc công cụ tìm kiếm.
Trong SEO, XML sitemap thường được quan tâm nhiều nhất. Tệp này giúp Google biết website đang đề xuất những URL nào là quan trọng. Trước khi quản trị sitemap, đội ngũ cũng nên hiểu rõ quy trình Google lập chỉ mục là gì để tránh nhầm giữa việc Google phát hiện URL, thu thập dữ liệu và quyết định đưa URL vào kết quả tìm kiếm.
Sitemap hỗ trợ Google phát hiện trang, nhất là khi website mới, có cấu trúc sâu hoặc ít liên kết trỏ đến. Tuy vậy, sitemap không thay thế điều hướng và liên kết nội bộ. Google vẫn cần truy cập được các liên kết trên website để hiểu mối quan hệ giữa trang dịch vụ, bài viết, danh mục và những nhóm nội dung liên quan.
Sitemap cũng làm một nhiệm vụ khác với dữ liệu có cấu trúc. Sitemap cho Google biết URL nào website muốn đưa vào tìm kiếm, trong khi schema giúp mô tả ngữ cảnh của nội dung trên từng URL, chẳng hạn đây là bài viết, sản phẩm, doanh nghiệp hay sự kiện.
Ba loại sitemap thường gặp
UX sitemap: sơ đồ dùng khi lập kế hoạch website
UX sitemap thường xuất hiện trước khi đội thiết kế giao diện hoặc lập trình website. Sơ đồ này cho thấy cấu trúc cấp trang, chẳng hạn từ trang chủ đến dịch vụ, blog, danh mục kiến thức, trang giới thiệu hoặc liên hệ.
Với website có nhiều nhóm dịch vụ hay nhiều thị trường, UX sitemap giúp đội SEO, nội dung và kỹ thuật phát hiện sớm các vấn đề như thiếu trang đích, điều hướng quá sâu hoặc hai trang cùng nhắm một nhu cầu tìm kiếm. Đây là lớp sitemap phục vụ việc xây cấu trúc website trước khi nói đến XML sitemap.
HTML sitemap: trang hỗ trợ người dùng tìm nội dung
HTML sitemap là một trang trên website hiển thị danh sách liên kết theo cấu trúc rõ ràng. Dạng này có thể hữu ích với thư viện tài liệu lớn, website có nhiều danh mục hoặc hệ thống nội dung lâu năm.
Tuy nhiên, HTML sitemap không phải yêu cầu bắt buộc. Khi menu, breadcrumb, trang danh mục và liên kết nội bộ đã giúp người dùng tìm nội dung dễ dàng, doanh nghiệp không cần tạo một trang dài chỉ để chứa mọi URL.
XML sitemap: tệp dành cho công cụ tìm kiếm
XML sitemap dành cho Google và các công cụ tìm kiếm. Tệp này thường có các dạng như:
- /sitemap.xml
- /sitemap_index.xml
- /wp-sitemap.xml
Tên tệp có thể khác tùy CMS, plugin SEO hoặc cách website được lập trình. Google khuyến nghị chỉ đưa vào sitemap những URL mà website muốn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, thường là phiên bản canonical của từng trang.
Website nào cần XML sitemap?
Hầu hết website nên có XML sitemap, nhưng mức độ phức tạp sẽ tùy quy mô và loại nội dung.
Website mới thường cần sitemap vì Google chưa có nhiều tín hiệu liên kết để phát hiện toàn bộ URL. Website thương mại điện tử cũng cần kiểm tra sitemap kỹ hơn do có sản phẩm, danh mục, bộ lọc, trang phân trang và nhiều URL biến thể.
Website tin tức, website có thư viện hình ảnh hoặc video có thể dùng các phần mở rộng sitemap khi thật sự cần cung cấp thêm dữ liệu cho Google. XML sitemap cũng hỗ trợ website đa ngôn ngữ khi đội kỹ thuật đã xây URL và hreflang rõ ràng. Google hỗ trợ sitemap cho URL trang, hình ảnh, video, tin tức và phiên bản ngôn ngữ.
Ngược lại, website nhỏ chỉ có vài chục URL và cấu trúc điều hướng rõ thường không cần xây sitemap phức tạp. Sitemap tự động từ CMS có thể đã đủ, miễn là đội quản trị kiểm tra thường xuyên những URL đang được đưa vào.
URL nào nên xuất hiện trong XML sitemap?
Đây là phần quan trọng nhất khi quản trị sitemap. Sitemap tốt không phải sitemap có càng nhiều URL càng tốt. Nó cần phản ánh đúng nhóm trang mà doanh nghiệp muốn Google xem là phiên bản chính và có giá trị.
Trước khi thêm URL vào sitemap, bạn nên trả lời ba câu hỏi:
|
Câu hỏi |
Ý nghĩa thực tế |
|
URL có giá trị cho người tìm kiếm không? |
Trang có nội dung riêng, giải quyết một nhu cầu rõ hoặc hỗ trợ hành trình người dùng |
|
URL có thể được Google lập chỉ mục không? |
Trang trả mã 200, không noindex, không bị chặn và có thể truy cập |
|
URL có phải phiên bản chính không? |
Canonical, liên kết nội bộ và sitemap đều đang hướng về cùng một URL |
Những URL nên giữ trong sitemap
Sitemap thường nên chứa các trang như:
- Trang dịch vụ có nhu cầu tìm kiếm rõ.
- Bài viết chuyên sâu.
- Trang sản phẩm còn kinh doanh.
- Category có nội dung và điều hướng hữu ích.
- Trang địa điểm hoặc trang ngành có giá trị riêng.
- Trang hình ảnh, video hoặc tin tức khi website đầu tư thực sự vào các dạng nội dung đó.
Một URL trong sitemap nên trả về mã 200, dùng URL đầy đủ và là phiên bản canonical. Google khuyến nghị website chỉ đưa vào sitemap những URL mà mình muốn thấy trong kết quả tìm kiếm.
Những URL nên loại khỏi sitemap
|
Nhóm URL |
Lý do cần loại |
|
URL noindex |
Website đã yêu cầu Google không hiển thị trang trong kết quả tìm kiếm |
|
URL chuyển hướng |
Sitemap nên chứa URL đích cuối cùng thay vì URL cũ |
|
URL lỗi 404 hoặc 5xx |
Trang không còn hoạt động hoặc máy chủ đang gặp lỗi |
|
URL không phải canonical |
Dễ tạo tín hiệu mâu thuẫn về phiên bản chính |
|
Trang tìm kiếm nội bộ |
Thường tạo nhiều URL ít giá trị, khó kiểm soát |
|
Tag mỏng |
Chỉ có vài bài, thiếu mô tả hoặc trùng ý định với category |
|
Bộ lọc sản phẩm |
Có thể tạo nhiều tổ hợp URL gần giống nhau |
Trang phân trang cần được xem xét theo cấu trúc website thay vì áp dụng một quy tắc cứng. Với danh mục sản phẩm dài, các trang sau vẫn có thể giúp Google và người dùng tìm đến sản phẩm sâu hơn trong hệ thống. Bài pagination là gì sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn vai trò của chuỗi trang này trước khi quyết định có đưa chúng vào sitemap hay không. Google cũng lưu ý rằng website cần bảo đảm công cụ tìm kiếm vẫn có thể phát hiện toàn bộ nội dung khi dùng phân trang hoặc tải thêm nội dung.
Sitemap, canonical, redirect, noindex và robots.txt khác nhau thế nào?
Các khái niệm này thường bị dùng lẫn với nhau. Thực tế, mỗi công cụ xử lý một tình huống khác.
|
Công cụ |
Dùng khi nào |
Có nên xuất hiện trong sitemap không? |
|
Sitemap |
Muốn Google phát hiện URL quan trọng |
Có, khi URL cần lập chỉ mục |
|
Canonical |
Có nhiều URL gần giống nhau nhưng cần chọn một phiên bản chính |
Chỉ đưa URL canonical |
|
Redirect |
URL cũ đã được thay bằng URL mới |
Không đưa URL cũ vào sitemap |
|
noindex |
Trang cần tồn tại cho người dùng nhưng không cần xuất hiện trên Google |
Không đưa vào sitemap |
|
Robots.txt |
Muốn kiểm soát việc bot truy cập một số khu vực hoặc tài nguyên |
Không dùng thay cho noindex |
Khi nhiều URL gần giống nhau cùng tồn tại, thẻ canonical giúp Google hiểu đâu là phiên bản đại diện. Nếu URL cũ đã không còn vai trò sử dụng và có một trang mới thay thế rõ ràng, redirect 301 thường phù hợp hơn.
Tệp robots.txt chỉ quản lý việc bot có được truy cập URL hay không. Nó không thay thế noindex. Khi robots.txt chặn URL trước, Googlebot có thể không đọc được chỉ thị noindex, trong khi URL vẫn có thể xuất hiện trong kết quả tìm kiếm nếu Google biết URL đó từ liên kết hoặc nguồn khác.
Cách tạo sitemap theo từng nền tảng
WordPress: kiểm tra sitemap có sẵn trước khi cài plugin
Với WordPress, bước đầu tiên không phải là cài thêm plugin. Hãy kiểm tra website hiện đã có sitemap chưa, sitemap đó do WordPress hay plugin SEO tạo và những loại URL nào đang xuất hiện trong tệp.
WordPress từ phiên bản 5.5 đã có sitemap mặc định. Nhiều CMS cũng tự tạo sitemap cho công cụ tìm kiếm, vì vậy đội quản trị nên kiểm tra cấu hình hiện tại trước khi thêm công cụ mới.
Trước khi cài plugin tạo sitemap, hãy kiểm tra sitemap hiện có, xác định nguồn tạo sitemap và chỉ dùng một công cụ chính.
Khi website dùng plugin SEO, chỉ nên có một công cụ chính chịu trách nhiệm xuất sitemap. Nếu nhiều plugin cùng tạo sitemap, đội kỹ thuật sẽ khó xác định sitemap nào cần gửi vào Google Search Console và sitemap nào đang chứa URL không phù hợp.
Website dùng CMS khác hoặc lập trình riêng
Shopify, Wix, Haravan và nhiều CMS nội bộ thường có sitemap tự động. Đội SEO cần kiểm tra sitemap có cập nhật khi xuất bản URL mới hay không, có còn giữ URL đã xóa không và các trang sản phẩm, category hay bộ lọc có xuất hiện đúng cách không.
Website lập trình riêng hoặc có ít URL có thể tạo sitemap thủ công. Tuy vậy, cách làm này chỉ phù hợp khi đội kỹ thuật kiểm soát tốt mọi thay đổi. Với website phát triển liên tục, sitemap nên được tạo tự động từ cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống quản trị nội dung để hạn chế thiếu URL mới hoặc giữ lại URL đã ngừng hoạt động. Google cũng khuyến nghị dùng CMS hoặc công cụ tự động khi website có nhiều hơn vài chục URL.
Khi nào cần sitemap index?
Sitemap index là tệp chứa nhiều sitemap con. Cấu trúc này hữu ích khi website có nhiều loại URL hoặc khi đội SEO cần theo dõi riêng từng nhóm nội dung.
Một website lớn có thể chia sitemap theo bài viết, trang dịch vụ, danh mục, sản phẩm hoặc phiên bản ngôn ngữ. Cách chia này giúp đội kỹ thuật khoanh vùng nhanh hơn khi một nhóm URL gặp lỗi lập chỉ mục.
Mỗi sitemap đơn lẻ cần nằm trong giới hạn của giao thức sitemap. Khi website vượt giới hạn, doanh nghiệp cần tách thành sitemap nhỏ hơn và dùng sitemap index để quản lý nhiều tệp cùng lúc.
Cách gửi và kiểm tra sitemap trong Google Search Console
Sau khi xác định sitemap đúng, doanh nghiệp có thể gửi sitemap hoặc sitemap index trong Google Search Console. Trong mục “Sơ đồ trang web”, hãy nhập đường dẫn sitemap rồi theo dõi trạng thái xử lý.
Một sitemap hiển thị “Thành công” chỉ cho biết Google đã đọc và xử lý được tệp. Trạng thái này không đồng nghĩa mọi URL trong sitemap đã được lập chỉ mục. Search Console giúp đội SEO biết lần gần nhất Googlebot truy cập sitemap và các lỗi xử lý có thể xảy ra.
Sau khi gửi sitemap, nên kiểm tra:
- Google có đọc sitemap gần đây không.
- Sitemap có lỗi định dạng hay URL không hợp lệ không.
- Có URL noindex, chuyển hướng hoặc lỗi 404 trong sitemap không.
- Số URL được phát hiện có bất thường so với quy mô website không.
- Những URL quan trọng có xuất hiện trong báo cáo Lập chỉ mục trang không.
Sitemap đã gửi thành công nhưng URL chưa được lập chỉ mục: kiểm tra gì?
Sitemap không thể tự giải quyết vấn đề URL chưa được lập chỉ mục. Đội SEO nên kiểm tra theo thứ tự để tìm đúng nguyên nhân.
|
Dấu hiệu |
Kiểm tra đầu tiên |
Hướng xử lý |
|
URL chưa được Google phát hiện |
Sitemap, liên kết nội bộ, robots.txt |
Thêm liên kết từ trang liên quan và kiểm tra khả năng truy cập |
|
Google chọn URL khác |
Canonical, redirect, URL trong sitemap |
Đồng bộ tín hiệu về URL chính |
|
URL bị xem là trùng lặp |
Nội dung, canonical, category hoặc tag tương tự |
Gộp nội dung hoặc xác định rõ trang đại diện |
|
URL có noindex |
Mã nguồn, CMS, plugin SEO |
Gỡ noindex khi trang cần xuất hiện |
|
Nội dung chưa đủ giá trị |
Phần đầu trang, phạm vi chủ đề, ý định tìm kiếm |
Cải thiện nội dung trước khi yêu cầu Google thu thập lại |
|
URL gặp lỗi máy chủ |
Mã phản hồi, nhật ký máy chủ, plugin |
Sửa lỗi kỹ thuật trước khi gửi lại sitemap |
Trong tình huống này, công cụ Kiểm tra URL trong Search Console thường hữu ích hơn việc gửi sitemap nhiều lần. Công cụ giúp đội SEO xem Google có thể truy cập URL hay không, URL đã được lập chỉ mục chưa và Google đang chọn canonical nào.
Các thuộc tính sitemap cần hiểu đúng
Hai thuộc tính thường bị hiểu sai trong XML sitemap là priority và changefreq. Google hiện bỏ qua cả hai, vì vậy đội kỹ thuật không cần dành thời gian điều chỉnh thủ công.
lastmod đáng chú ý hơn, nhưng chỉ có ý nghĩa khi ngày cập nhật phản ánh thay đổi quan trọng trên trang. Cập nhật nội dung chính, liên kết hoặc dữ liệu có cấu trúc có thể là thay đổi đáng kể. Việc chỉ sửa năm ở chân trang thường không phải lý do phù hợp để làm mới lastmod.
Checklist audit sitemap định kỳ
Khi website vừa xuất bản
- Kiểm tra sitemap có truy cập được không.
- Xác nhận sitemap chính cần gửi vào Search Console.
- Rà các URL dịch vụ, bài viết và category quan trọng.
- Loại URL thử nghiệm, URL noindex hoặc URL chuyển hướng.
- Kiểm tra vài URL đại diện bằng công cụ Kiểm tra URL.
Sau khi đổi URL, giao diện hoặc plugin
- Kiểm tra URL cũ đã redirect đúng chưa.
- Kiểm tra sitemap đã bỏ URL cũ chưa.
- Rà canonical trên những mẫu trang chính.
- Kiểm tra lại sitemap trong Search Console.
- Mở vài URL quan trọng trên điện thoại để phát hiện lỗi hiển thị.
Với website có nhiều URL
- Rà sitemap theo từng nhóm nội dung.
- Theo dõi số URL được Google phát hiện.
- Kiểm tra định kỳ URL lỗi, URL chuyển hướng và URL noindex.
- Phân công rõ người phụ trách khi đội kỹ thuật thay plugin, giao diện hoặc cấu trúc website.
Câu hỏi thường gặp về sitemap
Sitemap có giúp Google lập chỉ mục toàn bộ website không?
Không. Sitemap hỗ trợ Google phát hiện các URL quan trọng, nhưng Google vẫn tự quyết định việc thu thập dữ liệu và lập chỉ mục dựa trên nhiều tín hiệu khác.
Có cần tạo HTML sitemap không?
Tùy website. HTML sitemap hữu ích khi nó giúp người dùng tìm nội dung dễ hơn. Website có điều hướng rõ và cấu trúc đơn giản có thể không cần thêm một trang HTML sitemap riêng.
Có cần cài plugin sitemap riêng cho WordPress không?
Không phải lúc nào cũng cần. Trước hết, hãy kiểm tra WordPress hoặc plugin SEO hiện tại đã tạo sitemap chưa. Việc cài thêm nhiều plugin có thể tạo sitemap chồng chéo và gây khó kiểm soát.
Có nên đưa category và tag vào sitemap không?
Category nên xuất hiện khi trang có nội dung rõ, điều hướng tốt và hỗ trợ người dùng tìm bài liên quan. Tag chỉ nên giữ khi có hệ thống chủ đề nhất quán và đủ nội dung. Những tag mỏng hoặc tự tạo hàng loạt cần được rà soát kỹ hơn.
Sitemap có URL noindex thì xử lý thế nào?
Hãy loại URL đó khỏi sitemap khi doanh nghiệp không muốn Google lập chỉ mục trang. Sitemap và noindex gửi hai tín hiệu trái ngược nhau, khiến việc quản trị SEO khó theo dõi hơn.
Kết luận
Sitemap tốt không nằm ở số lượng URL được liệt kê. Giá trị của sitemap nằm ở việc nó phản ánh đúng những trang doanh nghiệp muốn Google phát hiện, hiểu là phiên bản chính và có cơ sở để xuất hiện trong kết quả tìm kiếm.
Khi sitemap trở thành một phần của quy trình quản trị lập chỉ mục, đội SEO sẽ dễ phát hiện lỗi hơn sau mỗi lần đổi URL, thay plugin hoặc mở rộng nội dung. Lúc đó, sitemap mới thực sự hỗ trợ website tăng trưởng ổn định, thay vì chỉ là một tệp kỹ thuật được gửi một lần rồi bỏ quên.
BÀI VIẾT MỚI NHẤT
- Spam mail là gì? Tìm hiểu nguyên nhân và phòng tránh spam mail
- Tìm hiểu cấu trúc 4ps trong content writing? Bí quyết giúp content thu hút
- Hướng dẫn kiếm tiền từ Facebook Ad Breaks hiệu quả
- Kế hoạch Facebook marketing: Vai trò quan trọng và cách triển khai phù hợp
- Bật Mí Cách Chạy Quảng Cáo Instagram Hiệu Quả Nhất
Đọc thêm
